Tấm hợp kim nhôm hay còn gọi alumium

Sản phẩm tấm nhôm nhựa hỗn hợp (tên tiếng Anh là: Aluminum Composite Panel) hay còn được gọi là tấm hợp kim nhôm, từ lâu đã được sử dụng tại nhiều nước trên thế giới và hiện nay đang được sử dụng phổ biến tại Việt Nam.

aluminum01

Sản phẩm tấm hợp kim nhôm được sử dụng trang trí mặt dựng (ốp mặt ngoài) các công trình dân dụng như: Các toà nhà cao ốc, khách sạn, toà nhà văn phòng làm việc, chung cư cao cấp, sân bay, nhà ga, showroom, triển lãm hội chợ… sản phẩm này còn sử dụng trang trí nội thất như: ốp trần, trụ, tường, tạo hình nghệ thuật,…

Sản phẩm tấm hợp kim nhôm là một loại vật liệu trang trí mới, dễ sử dụng, nhẹ bền và thẩm mỹ cao. Thành phần chính của sản phẩm này là: hai mặt trước và sau là những tấm nhôm màu đựơc xử lý bề mặt và sơn phủ nhiều màu khác nhau, ở giữa là lớp composite (LDPE hoặc HDPE) chịu nhiệt cao và chịu uốn tốt.

aluminum03

Các sản phẩm tấm hợp kim nhôm do NhomKinhXayDung.com cung cấp:
1/ Tấm Alu PROGRESS – Trung Quốc
2/ Tấm Alu GOLDEN SUN – Trung Quốc
3/ Tấm ALUBOND – Arab
4/ Tấm REYNERBOND – Mỹ
5/ Tấm ALUCOMAT – Đài Loan
6/ Tấm ALUCOLIC – Đài Loan
7/ Tấm ALCOTOP – Hàn Quốc


Và các sản phẩm khác.
Với nhiều gam màu để bạn trọn lựa.
Mọi trào lưu mới trong xây dựng. ứng dụng các công trình: cao ốc, sân bay, nhà hàng khách sạn

aluminum02

L tem

Unit

Progress AI-PE panels

Remark

Thickness

Mm

4

Muminum thickness 0.5mm

Speeilie gravity

-

1.37

 

Weight

Kg/m2

5.49

 

Thermal conductivity

Keal/whroC

102

 

Coeffcient of thermal expansion

10oC

24~28

Astmd 696 coeffcient of lineat expansion at 20oC ~ 60oC

Peel strength

V/m

7.27x103

ASTMD 903-93

Shear stress

Mpa

6.36

ASTMD 1002-94

Bearing stess

Mpa

>8.87

ASTMD 297-94

Deformation temp

oC

>180

ASTMD 648-95

Horizontal shear strength

Mpa

40.7

ASTMD 638-96

Horizontal clongation

%

7.2

ASTMD 638-96

Horizontal flexure strength

Gpa

>10.0

ASTMD 790-93

Horizontal flexure stress

Mpa

129

ASTMD 790-93

Coeffcient of horizontal thermal expansion

Mm/mm/ oC

2.87x105

ASTMD 696-91

Longitudinal shear stress

Mpa

40.4

ASTMD 638-96

Longitudinal elongation

%

12

ASTMD 638-96

Longitudinal flexure strength

Mpa

>10.0

ASTMD 790M-93

Longitudinal flexure stress

Mpa

117

ASTMD 790M-93

Coeffcient of longitudinal thermal expansion

Mm/mm/ oC

3.04x105

ASTMD 696-91

Wind load deformation

 

 

 

+Ve pressure for deformation test

Mpa

0.4

GB 7106-86

-Ve pressure for deformation test

Mpa

0

GB 7106-86

+Ve pressure for safety test

Mpa

5.0

GB 7106-86

-Ve pressure for safety test

Mpa

-5.0

GB 7106-86